偏心眼兒
thiên tâm nhãn nhi
Hán Việt: thiên tâm nhãn nhi · Pinyin: piān xīn yǎn ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指偏向一方的心地;偏心:我爷爷特别~,让哥哥去,就是不让我去。
Eng
- Cihui 偏心眼兒 iānxīnyǎnr ►See piānxīnyǎn
Hán Việt: thiên tâm nhãn nhi · Pinyin: piān xīn yǎn ér