偏心眼兒

piān xīn yǎn ér thiên tâm nhãn nhi

Hán Việt: thiên tâm nhãn nhi · Pinyin: piān xīn yǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏心眼兒 iānxīnyǎnr ►See piānxīnyǎn