偏懷淺戇
thiên hoài thiển tráng
Hán Việt: thiên hoài thiển tráng · Pinyin: piān huái qiǎn gàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偏怀:胸怀偏窄;浅:浅陋;戆:愚拙。指心思偏窄,浅陋愚拙。
Hán Việt: thiên hoài thiển tráng · Pinyin: piān huái qiǎn gàng