偏懷淺戇 piān huái qiǎn gàng · thiên hoài thiển tráng Hán Việt: thiên hoài thiển tráng · Pinyin: piān huái qiǎn gàng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 懷 (hoài) + 淺 (thiển) + 戇 (tráng)Pinyinpiān huái qiǎn gàngHán Việtthiên hoài thiển trángCấu tạo偏 + 懷 + 淺 + 戇 · thiên + hoài + thiển + tráng nghĩa thành phần: thiên + hoài + thiển + tráng