偏執己見

thiên chấp kỉ kiến

Hán Việt: thiên chấp kỉ kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chấp) + (kỉ) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏執己見 iānzhíjǐjiàn f.e. stick to one's own opinion; be bigoted in one's opinion