偏振平面 piān zhèn píng miàn · thiên chấn bình diện Hán Việt: thiên chấn bình diện · Pinyin: piān zhèn píng miàn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 平 (bình) + 面 (diện)Pinyinpiān zhèn píng miànHán Việtthiên chấn bình diệnCấu tạo偏 + 振 + 平 + 面 · thiên + chấn + bình + diện nghĩa thành phần: thiên + chấn + bình + diện