偏正結構

thiên chánh kết cấu

Hán Việt: thiên chánh kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chánh) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏正結構 iān-zhèng jiégòu n. <lg.> modifying construction