偏激分子 thiên kích phân tử Hán Việt: thiên kích phân tử Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 激 (kích) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtthiên kích phân tửCấu tạo偏 + 激 + 分 + 子 · thiên + kích + phân + tử nghĩa thành phần: thiên + kích + phân + tử Nghĩa EngCihui 偏激分子 iānjī fènzǐ n. radicals M:²wèi