偏癱後的 thiên than hậu đích Hán Việt: thiên than hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 癱 (than) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtthiên than hậu đíchCấu tạo偏 + 癱 + 後 + 的 · thiên + than + hậu + đích nghĩa thành phần: thiên + than + hậu + đích Nghĩa EngCihui posthemiplegic