偏真空理 thiên chân không lí Hán Việt: thiên chân không lí Tổng quan thiên chân không lí (術語)同上。☸ Cấu tạo: 偏 (thiên) + 真 (chân) + 空 (không) + 理 (lí)Hán Việtthiên chân không líCấu tạo偏 + 真 + 空 + 理 · thiên + chân + không + lí nghĩa thành phần: thiên + chân + không + lí Nghĩa ViệtCihui thiên chân không lí (術語)同上。☸