偏離正路

thiên li chánh lộ

Hán Việt: thiên li chánh lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (li) + (chánh) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏離正路 iānlízhènglù f.e. excursion