偏離磁跡 thiên li từ tích Hán Việt: thiên li từ tích Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 離 (li) + 磁 (từ) + 跡 (tích)Hán Việtthiên li từ tíchCấu tạo偏 + 離 + 磁 + 跡 · thiên + li + từ + tích nghĩa thành phần: thiên + li + từ + tích Nghĩa EngCihui offtrack