偏置電阻

piān zhì diàn zǔ thiên trí điện trở

Hán Việt: thiên trí điện trở · Pinyin: piān zhì diàn zǔ

Tổng quan

trở kháng thiên lệch (điện tử)

Cấu tạo: (thiên) + (trí) + (điện) + (trở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở kháng thiên lệch (điện tử)

Eng

  • CC-CEDICT bias impedance (electronics)
  • Cihui bias impedance (electronics)