偏航傳感器
thiên hàng truyện cảm khí
Hán Việt: thiên hàng truyện cảm khí
Tổng quan
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 航 (hàng) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui yawhead
Hán Việt: thiên hàng truyện cảm khí
Cấu tạo: 偏 (thiên) + 航 (hàng) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)