偏袒某人 thiên đản mỗ nhân Hán Việt: thiên đản mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 袒 (đản) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthiên đản mỗ nhânCấu tạo偏 + 袒 + 某 + 人 · thiên + đản + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thiên + đản + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take part with