偏身多汗 thiên thân đa hãn Hán Việt: thiên thân đa hãn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 多 (đa) + 汗 (hãn)Hán Việtthiên thân đa hãnCấu tạo偏 + 身 + 多 + 汗 · thiên + thân + đa + hãn nghĩa thành phần: thiên + thân + đa + hãn Nghĩa EngCihui hemidiaphoresis