偏身木僵 thiên thân mộc cương Hán Việt: thiên thân mộc cương Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 木 (mộc) + 僵 (cương)Hán Việtthiên thân mộc cươngCấu tạo偏 + 身 + 木 + 僵 · thiên + thân + mộc + cương nghĩa thành phần: thiên + thân + mộc + cương Nghĩa EngCihui hemicatalepsy