偏身水腫 thiên thân thủy thũng Hán Việt: thiên thân thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtthiên thân thủy thũngCấu tạo偏 + 身 + 水 + 腫 · thiên + thân + thủy + thũng nghĩa thành phần: thiên + thân + thủy + thũng Nghĩa EngCihui hemianasara