偏身肌弛緩 thiên thân cơ thỉ hoãn Hán Việt: thiên thân cơ thỉ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 肌 (cơ) + 弛 (thỉ) + 緩 (hoãn)Hán Việtthiên thân cơ thỉ hoãnCấu tạo偏 + 身 + 肌 + 弛 + 緩 · thiên + thân + cơ + thỉ + hoãn nghĩa thành phần: thiên + thân + cơ + thỉ + hoãn Nghĩa EngCihui hemiatonia