偏身肥大 thiên thân phì đại Hán Việt: thiên thân phì đại Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 肥 (phì) + 大 (đại)Hán Việtthiên thân phì đạiCấu tạo偏 + 身 + 肥 + 大 · thiên + thân + phì + đại nghĩa thành phần: thiên + thân + phì + đại Nghĩa EngCihui hemihypertrophy