偏身震顫 thiên thân chấn chiến Hán Việt: thiên thân chấn chiến Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)Hán Việtthiên thân chấn chiếnCấu tạo偏 + 身 + 震 + 顫 · thiên + thân + chấn + chiến nghĩa thành phần: thiên + thân + chấn + chiến Nghĩa EngCihui hemitremor