偏身顫搐 thiên thân chiến súc Hán Việt: thiên thân chiến súc Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 顫 (chiến) + 搐 (súc)Hán Việtthiên thân chiến súcCấu tạo偏 + 身 + 顫 + 搐 · thiên + thân + chiến + súc nghĩa thành phần: thiên + thân + chiến + súc Nghĩa EngCihui hemibalismus