偏身麻木 thiên thân ma mộc Hán Việt: thiên thân ma mộc Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 身 (thân) + 麻 (ma) + 木 (mộc)Hán Việtthiên thân ma mộcCấu tạo偏 + 身 + 麻 + 木 · thiên + thân + ma + mộc nghĩa thành phần: thiên + thân + ma + mộc Nghĩa EngCihui hemianesthesia