偏遠地區

thiên viễn địa khu

Hán Việt: thiên viễn địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (viễn) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偏遠地區 iānyuǎn dìqū p.w. remote districts