偏邪不正
thiên tà bất chánh
Hán Việt: thiên tà bất chánh · Pinyin: piān xié bù zhèng
Tổng quan
thiên lệch | định kiến (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên lệch | định kiến (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT biased|prejudiced (idiom)
- Cihui biased; prejudiced (idiom)