偏鄉僻壤 piān xiāng pì rǎng · thiên hương tích nhưỡng Hán Việt: thiên hương tích nhưỡng · Pinyin: piān xiāng pì rǎng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 鄉 (hương) + 僻 (tích) + 壤 (nhưỡng)Pinyinpiān xiāng pì rǎngHán Việtthiên hương tích nhưỡngCấu tạo偏 + 鄉 + 僻 + 壤 · thiên + hương + tích + nhưỡng nghĩa thành phần: thiên + hương + tích + nhưỡng