偏離航向 thiên li hàng hướng Hán Việt: thiên li hàng hướng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 離 (li) + 航 (hàng) + 向 (hướng)Hán Việtthiên li hàng hướngCấu tạo偏 + 離 + 航 + 向 · thiên + li + hàng + hướng nghĩa thành phần: thiên + li + hàng + hướng Nghĩa EngCihui off the beam