偕生之疾

xié shēng zhī jí giai sanh chi tật

Hán Việt: giai sanh chi tật · Pinyin: xié shēng zhī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (sanh) + (chi) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偕生:与生俱来。先天性的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先天之疾,与生俱来的疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 偕生与生俱来。先天性的疾病。