偕老同歡 giai lão đồng hoan Hán Việt: giai lão đồng hoan Tổng quan Cấu tạo: 偕 (giai) + 老 (lão) + 同 (đồng) + 歡 (hoan)Hán Việtgiai lão đồng hoanCấu tạo偕 + 老 + 同 + 歡 · giai + lão + đồng + hoan nghĩa thành phần: giai + lão + đồng + hoan Nghĩa EngCihui 偕老同歡 iélǎotónghuān f.e. live happily together ever afterwards