做…的奶媽 Tổng quan vú em, vú nuôi, làm vú nuôi cho (em bé) Cấu tạo: 做 (tố) + … + 的 (đích) + 奶 (nãi) + 媽 (mụ)Cấu tạo做 + … + 的 + 奶 + 媽 Nghĩa ViệtCihui vú em, vú nuôi, làm vú nuôi cho (em bé)