做上標記 zuò shàng biāo jì · tố thượng tiêu kí Hán Việt: tố thượng tiêu kí · Pinyin: zuò shàng biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 上 (thượng) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinzuò shàng biāo jìHán Việttố thượng tiêu kíCấu tạo做 + 上 + 標 + 記 · tố + thượng + tiêu + kí nghĩa thành phần: tố + thượng + tiêu + kí