做臨時工 zuò lín shí gōng · tố lâm thì công Hán Việt: tố lâm thì công · Pinyin: zuò lín shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 工 (công)Pinyinzuò lín shí gōngHán Việttố lâm thì côngCấu tạo做 + 臨 + 時 + 工 · tố + lâm + thì + công nghĩa thành phần: tố + lâm + thì + công