做出成績 tố xuất thành tích Hán Việt: tố xuất thành tích Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 出 (xuất) + 成 (thành) + 績 (tích)Hán Việttố xuất thành tíchCấu tạo做 + 出 + 成 + 績 · tố + xuất + thành + tích nghĩa thành phần: tố + xuất + thành + tích Nghĩa ViệtCihui Tạo ra thành tích, gây thành tíchEngCihui 做出成績 uòchū chéngjì v.o. make good