做多頭的 tố đa đầu đích Hán Việt: tố đa đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 多 (đa) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việttố đa đầu đíchCấu tạo做 + 多 + 頭 + 的 · tố + đa + đầu + đích nghĩa thành phần: tố + đa + đầu + đích Nghĩa EngCihui long