做姿勢傳達 tố tư thế truyện đạt Hán Việt: tố tư thế truyện đạt Tổng quan khoa tay múa chân Cấu tạo: 做 (tố) + 姿 (tư) + 勢 (thế) + 傳 (truyện) + 達 (đạt)Hán Việttố tư thế truyện đạtCấu tạo做 + 姿 + 勢 + 傳 + 達 · tố + tư + thế + truyện + đạt nghĩa thành phần: tố + tư + thế + truyện + đạt Nghĩa ViệtCihui khoa tay múa chân