做小动作 tố tiểu động tác Hán Việt: tố tiểu động tác Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 小 (tiểu) + 动 (động) + 作 (tác)Hán Việttố tiểu động tácCấu tạo做 + 小 + 动 + 作 · tố + tiểu + động + tác nghĩa thành phần: tố + tiểu + động + tác