做小服低 zuò xiǎo fú dī · tố tiểu phục đê Hán Việt: tố tiểu phục đê · Pinyin: zuò xiǎo fú dī Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 小 (tiểu) + 服 (phục) + 低 (đê)Pinyinzuò xiǎo fú dīHán Việttố tiểu phục đêCấu tạo做 + 小 + 服 + 低 · tố + tiểu + phục + đê nghĩa thành phần: tố + tiểu + phục + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容低声下气,甘居人下。