做得賣力 tố đắc mại lực Hán Việt: tố đắc mại lực Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 得 (đắc) + 賣 (mại) + 力 (lực)Hán Việttố đắc mại lựcCấu tạo做 + 得 + 賣 + 力 · tố + đắc + mại + lực nghĩa thành phần: tố + đắc + mại + lực Nghĩa EngCihui make the dust fly