做得過頭 tố đắc quá đầu Hán Việt: tố đắc quá đầu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 頭 (đầu)Hán Việttố đắc quá đầuCấu tạo做 + 得 + 過 + 頭 · tố + đắc + quá + đầu nghĩa thành phần: tố + đắc + quá + đầu Nghĩa EngCihui overleap oneself