做得過多 zuò dé guò duō · tố đắc quá đa Hán Việt: tố đắc quá đa · Pinyin: zuò dé guò duō Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 多 (đa)Pinyinzuò dé guò duōHán Việttố đắc quá đaCấu tạo做 + 得 + 過 + 多 · tố + đắc + quá + đa nghĩa thành phần: tố + đắc + quá + đa