做成果醬 zuò chéng guǒ jiàng · tố thành quả tương Hán Việt: tố thành quả tương · Pinyin: zuò chéng guǒ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 果 (quả) + 醬 (tương)Pinyinzuò chéng guǒ jiàngHán Việttố thành quả tươngCấu tạo做 + 成 + 果 + 醬 · tố + thành + quả + tương nghĩa thành phần: tố + thành + quả + tương