做成罐頭 zuò chéng guàn tou · tố thành quán đầu Hán Việt: tố thành quán đầu · Pinyin: zuò chéng guàn tou Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 罐 (quán) + 頭 (đầu)Pinyinzuò chéng guàn touHán Việttố thành quán đầuCấu tạo做 + 成 + 罐 + 頭 · tố + thành + quán + đầu nghĩa thành phần: tố + thành + quán + đầu