做成蜜餞

zuò chéng mì jiàn tố thành mật tiễn

Hán Việt: tố thành mật tiễn · Pinyin: zuò chéng mì jiàn

Tổng quan

kết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính

Cấu tạo: (tố) + (thành) + (mật) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính