做成蜜饯

zuò chéng mì jiàntố thành mật tiễn

Hán Việt: tố thành mật tiễn · Pinyin: zuò chéng mì jiàn

Tổng quan

kết tinh, bọc đường kính, rắc đường kính

Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 蜜 (mật) + 餞 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm mứt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crystallize

Đức

  • Handedict einmachen

Từ liên quan

Gần nghĩa

做成满贯 · 做成圆拱形 · 做成木乃伊 · 做成果酱 · 做成罐头 · 蜜饯果脯 · 蜜饯砒霜 · 做成球