做指導人 tố chỉ đạo nhân Hán Việt: tố chỉ đạo nhân Tổng quan hướng dẫn, ra hiệu Cấu tạo: 做 (tố) + 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việttố chỉ đạo nhânCấu tạo做 + 指 + 導 + 人 · tố + chỉ + đạo + nhân nghĩa thành phần: tố + chỉ + đạo + nhân Nghĩa ViệtCihui hướng dẫn, ra hiệu