做摘要者

tố trích yếu giả

Hán Việt: tố trích yếu giả

Tổng quan

người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống, người tiêu hoá, vật giúp cho sự tiêu hoá, máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)

Cấu tạo: (tố) + (trích) + (yếu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống, người tiêu hoá, vật giúp cho sự tiêu hoá, máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)