做法人的 tố pháp nhân đích Hán Việt: tố pháp nhân đích Tổng quan xem corporate Cấu tạo: 做 (tố) + 法 (pháp) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttố pháp nhân đíchCấu tạo做 + 法 + 人 + 的 · tố + pháp + nhân + đích nghĩa thành phần: tố + pháp + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui xem corporate