做法人的 tố pháp nhân đích Hán Việt: tố pháp nhân đích Tổng quan xem corporate Cấu tạo: 做 (tố) + 法 (pháp) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttố pháp nhân đíchTừ loạitrạngCấu tạo做 + 法 + 人 + 的 · tố + pháp + nhân + đích nghĩa thành phần: tố + pháp + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 về mặt pháp nhânMainlandKaggle Zh-Vi corporately Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 人的胃 · 人的脚 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严 · 人的模拟 · 人的灵魂