做荒唐事 tố hoang đường sự Hán Việt: tố hoang đường sự Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 荒 (hoang) + 唐 (đường) + 事 (sự)Hán Việttố hoang đường sựCấu tạo做 + 荒 + 唐 + 事 · tố + hoang + đường + sự nghĩa thành phần: tố + hoang + đường + sự Nghĩa EngCihui sink inabsurdity