做負責人 tố phụ trách nhân Hán Việt: tố phụ trách nhân Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 人 (nhân)Hán Việttố phụ trách nhânCấu tạo做 + 負 + 責 + 人 · tố + phụ + trách + nhân nghĩa thành phần: tố + phụ + trách + nhân Nghĩa EngCihui wheel and deal