做過記號 zuò guò jì hao · tố quá kí hào Hán Việt: tố quá kí hào · Pinyin: zuò guò jì hao Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 過 (quá) + 記 (kí) + 號 (hào)Pinyinzuò guò jì haoHán Việttố quá kí hàoCấu tạo做 + 過 + 記 + 號 · tố + quá + kí + hào nghĩa thành phần: tố + quá + kí + hào