做錯事的 tố thác sự đích Hán Việt: tố thác sự đích Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 錯 (thác) + 事 (sự) + 的 (đích)Hán Việttố thác sự đíchCấu tạo做 + 錯 + 事 + 的 · tố + thác + sự + đích nghĩa thành phần: tố + thác + sự + đích Nghĩa EngCihui erring